in ruins
Ngôn ngữ: vi
📖
Định nghĩa
Hiện định nghĩa tiếng Anh
bị phá hủy; trong đổ nát
EN:
destroyed or in a state of disrepair
💬
Ví dụ
The old castle stands in ruins.
Lâu đài cũ đang trong đổ nát.