in question
📖 Định nghĩa
-
đang được thảo luận; chủ đề của cuộc thảo luận
💬 Ví dụ
-
The validity of the results is in question.
Tính hợp lệ của kết quả đang bị nghi ngờ.
The validity of the results is in question.
Tính hợp lệ của kết quả đang bị nghi ngờ.