in motion
📖 Định nghĩa
-
đang chuyển động; không đứng yên
💬 Ví dụ
-
The car is in motion, so please fasten your seatbelt.
Xe đang chuyển động, vui lòng thắt dây an toàn.
The car is in motion, so please fasten your seatbelt.
Xe đang chuyển động, vui lòng thắt dây an toàn.