immediate relief

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Giảm đau tức thì; Trợ giúp khẩn cấp; Giảm nhẹ ngay lập tức

💬 Ví dụ

  1. The medication provided immediate relief from the severe headache.

    Thuốc đã giúp giảm ngay cơn đau đầu dữ dội.

  2. Beyond immediate relief, the focus now shifts to long-term recovery and rebuilding.

    Ngoài việc cứu trợ ngay lập tức, trọng tâm bây giờ chuyển sang khôi phục và tái thiết dài hạn.

  3. Taking a short vacation offered some immediate relief from the stress of work deadlines.

    Nghỉ phép ngắn ngày đã mang lại sự giảm nhẹ căng thẳng ngay lập tức từ áp lực hạn chót công việc.