immediate medical attention
📖 Định nghĩa
-
Chăm sóc y tế ngay
💬 Ví dụ
-
The victim of the accident required immediate medical attention to stabilize his condition.
Nạn nhân vụ tai nạn cần được chăm sóc y tế ngay lập tức để ổn định tình trạng.