immediate goal
📖 Định nghĩa
-
Mục tiêu tức thời
💬 Ví dụ
-
Although the immediate goal was not fully achieved, the partial success provides valuable insights into the difficulties of space-based repairs.
Mặc dù mục tiêu tức thời không đạt được đầy đủ, nhưng thành công một phần đã cung cấp những hiểu biết quý giá về những khó khăn của việc sửa chữa trong không gian.