immediate diplomatic action
📖 Định nghĩa
-
Hành động ngoại giao khẩn cấp; Thâm nhập ngoại giao tức thì
💬 Ví dụ
-
In response to these findings, the European Union has taken immediate diplomatic action.
Để đáp lại những phát hiện này, Liên minh châu Âu đã thực hiện các hành động ngoại giao ngay lập tức.
-
Analysts predict that immediate diplomatic action will be required to de-escalate the border dispute.
Các nhà phân tích dự đoán rằng hành động ngoại giao ngay lập tức sẽ được yêu cầu để giảm leo thang tranh chấp biên giới.