humiliating

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /hjuːˈmɪliːˌeɪtɪŋ/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    xúc phạm
  2. verb
    làm nhục (hiện tại phân từ)

🔗 Chi tiết

Dạng từ

Ngôi 3 số ít: humiliates Thì quá khứ: humiliated Phân từ quá khứ: humiliated Phân từ hiện tại: humiliating

Cụm từ cố định

humiliating experiencehumiliating defeathumiliating lossdeeply humiliatingpublicly humiliating

Từ phái sinh

humiliationhumiliatinghumiliatinglyhumiliated

Từ đồng nghĩa

degradingdemeaningmortifyingembarrassingshameful

Từ trái nghĩa

honoringdignifyingflattering

Dễ nhầm lẫn

humbling
EN: 'Humbling' means making someone modest or aware of their limitations, often positively; 'humiliating' means causing shame and loss of dignity, always negative.
vi: 'Humbling' có nghĩa là làm cho ai đó trở nên khiêm tốn hoặc nhận thức được những hạn chế của mình, thường theo hướng tích cực; 'humiliating' có nghĩa là gây ra sự xấu hổ và mất đi phẩm giá, luôn mang nghĩa tiêu cực.

Mẹo chính tả

EN: Remember that 'humiliate' has only one 'l' (not 'humilliate'). The related noun is 'humiliation' with a single 'l' as well.
vi: Hãy nhớ rằng 'humiliate' chỉ có một chữ 'l' (không phải 'humilliate'). Danh từ liên quan là 'humiliation', cũng chỉ có một chữ 'l'.

💬 Ví dụ

  1. It was humiliating to be fired in front of all his colleagues.

    Thật nhục nhã khi bị sa thải trước mặt tất cả đồng nghiệp của mình.

  2. The teacher was humiliating the student by reading his poor essay aloud.

    Giáo viên đang làm nhục học sinh bằng cách đọc to bài luận kém của cậu ấy.