house
definitions
-
noun
a building for human habitationvi: nhà
-
verb
to provide shelter forvi: cung cấp chỗ ở
examples
-
They bought a new house.
Họ mua một ngôi nhà mới.
-
The hotel houses 500 guests.
Khách sạn cung cấp chỗ ở cho 500 khách.