host nation highlights

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Điểm nhấn nước chủ nhà; Đặc điểm nước chủ nhà

💬 Ví dụ

  1. The broadcast began with host nation highlights, showing the crowd's enthusiasm.

    Chương trình bắt đầu với những điểm nhấn của quốc gia đăng cai, cho thấy sự nhiệt tình của đám đông.

  2. The documentary provided host nation highlights, focusing on local traditions and new stadiums.

    Bộ phim tài liệu đã cung cấp những điểm nổi bật của quốc gia đăng cai, tập trung vào các truyền thống địa phương và sân vận động mới.