honors
🇬🇧 /ˈɒnəz/
🇺🇸 /ˈɑnɜrz/
📖 Định nghĩa
-
noun
honor; sự tôn trọng
-
verb
kính trọng; tôn vinh
💬 Ví dụ
-
She won academic honors.
Cô ấy nhận được danh hiệu học thuật.
-
We honor our elders.
Chúng tôi tôn trọng người lớn tuổi.