home crowd’s electric atmosphere

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Bầu không khí khán giả nhà

💬 Ví dụ

  1. The home crowd’s electric atmosphere propelled the team forward to victory.

    Bầu không khí sôi động của khán giả nhà đã thúc đẩy đội giành chiến thắng.