hit

language: vi

definitions

  1. verb
    to strike or cause to strike; to achieve success; to be affected by
    vi: đánh; thành công; ảnh hưởng
  2. noun
    a sudden impact or success; a popular song or product
    vi: cú đánh; thành công; bài hát hit

examples

  1. The ball hit the wall.

    Quả bóng đập vào tường.

  2. That song was a hit.

    Bài hát đó là một hit.