historic wave

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Làn sóng lịch sử; Con sóng mang tính lịch sử

💬 Ví dụ

  1. A historic wave of demonstrations swept across the globe this week.

    Một làn sóng biểu tình lịch sử đã quét qua toàn cầu trong tuần này.

  2. The tsunami was a historic wave that reshaped the coastline forever.

    Trận sóng thần là một con sóng mang tính lịch sử đã thay đổi đường bờ biển mãi mãi.