historic market surge

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự tăng vọt lịch sử của thị trường

💬 Ví dụ

  1. The sudden influx of investor capital led to a historic market surge.

    Sự đổ bộ đột ngột của vốn đầu tư đã dẫn đến sự tăng vọt lịch sử của thị trường.