historic defeat
📖 Định nghĩa
-
thất bại lịch sử; thất bại lịch sử mang tính bước ngoặt
💬 Ví dụ
-
This historic defeat breaks that streak, signaling a potential shift in the balance of power within European football hierarchies.
Thất bại lịch sử này phá vỡ chuỗi thắng đó, báo hiệu một sự thay đổi tiềm năng trong cân bằng quyền lực bên trong hệ thống phân cấp bóng đá châu Âu.
-
The general reflected on the historic defeat that ended his campaign for independence.
Vị tướng đã suy ngẫm về thất bại lịch sử đã chấm dứt chiến dịch độc lập của ông.