historic advancement

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tiến bộ lịch sử; Sự tiến bộ đáng ghi vào lịch sử

💬 Ví dụ

  1. The discovery of penicillin was a historic advancement in medicine.

    Việc phát hiện ra penicillin là một bước tiến lịch sử trong y học.

  2. The treaty represented a historic advancement for international peace.

    Hiệp ước này đại diện cho một bước tiến lịch sử cho hòa bình quốc tế.