historic advancement
📖 Định nghĩa
-
Tiến bộ lịch sử; Sự tiến bộ đáng ghi vào lịch sử
💬 Ví dụ
-
The discovery of penicillin was a historic advancement in medicine.
Việc phát hiện ra penicillin là một bước tiến lịch sử trong y học.
-
The treaty represented a historic advancement for international peace.
Hiệp ước này đại diện cho một bước tiến lịch sử cho hòa bình quốc tế.