high-stakes drama
📖 Định nghĩa
-
Tình huống căng thẳng; Thể loại kịch
💬 Ví dụ
-
Fans worldwide are eagerly awaiting the next round of fixtures, expecting high-stakes drama and exceptional athletic displays.
Người hâm mộ trên toàn thế giới đang háo hức chờ đợi vòng đấu tiếp theo, mong đợi những kịch tính rủi ro cao và những màn trình diễn thể thao xuất sắc.
-
The new thriller is a high-stakes drama about a spy caught in a global conspiracy.
Bộ phim giật gân mới là một vở kịch đầy rủi ro về một điệp viên bị cuốn vào một âm mưu toàn cầu.