high-scoring finale
📖 Định nghĩa
-
Kết thúc điểm cao; Kết thúc thành công
💬 Ví dụ
-
The basketball game ended with a high-scoring finale in the final seconds.
Trận đấu bóng rổ đã kết thúc với kết quả điểm số cao trong những giây cuối cùng.
-
The concert series concluded with a high-scoring finale that captivated the entire audience.
Chuỗi buổi hòa nhạc đã kết thúc với một kết thúc thành công rực rỡ làm say đắm toàn bộ khán giả.