high-risk zones

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Khu vực rủi ro cao; Khu vực rủi ro cao

💬 Ví dụ

  1. This exercise was designed to prove that American satellites can reposition themselves swiftly to avoid threats or maintain strategic advantage in high-risk zones.

    Bài tập này được thiết kế để chứng minh rằng các vệ tinh của Mỹ có thể nhanh chóng di chuyển vị trí để tránh các mối đe dọa hoặc duy trì lợi thế chiến lược trong các khu vực rủi ro cao.

  2. Investors were advised to steer clear of high-risk zones when allocating capital during the economic downturn.

    Các nhà đầu tư được khuyên nên tránh các khu vực rủi ro cao khi phân bổ vốn trong thời kỳ suy thoái kinh tế.