high-quality chances

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Cơ hội chất lượng; Cơ hội chất lượng

💬 Ví dụ

  1. The striker needed only one high-quality chance to win the match.

    Tiền đạo chỉ cần một cơ hội chất lượng cao để giành chiến thắng trong trận đấu.

  2. The investor is looking for high-quality chances to expand his portfolio.

    Nhà đầu tư đang tìm kiếm những cơ hội chất lượng cao để mở rộng danh mục đầu tư của mình.