high standards
📖 Định nghĩa
-
Tiêu chuẩn chất lượng cao; Tiêu chuẩn đạo đức cao
💬 Ví dụ
-
The theaters maintain high standards of presentation and audience care.
Các rạp hát duy trì các tiêu chuẩn cao về trình diễn và chăm sóc khán giả.
-
She is known for her high standards of integrity in business.
Cô ấy nổi tiếng với các tiêu chuẩn liêm chính cao trong kinh doanh.