high precision

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Độ chính xác cực cao; Tiêu chuẩn sản xuất chính xác; Nghiên cứu độ chính xác cao

💬 Ví dụ

  1. The surveyor used high precision equipment to map the terrain.

    Người trắc địa đã sử dụng thiết bị có độ chính xác cao để lập bản đồ địa hình.

  2. This aircraft requires high precision components to ensure safety during flight.

    Máy bay này yêu cầu các thành phần có độ chính xác cao để đảm bảo an toàn trong khi bay.

  3. Simulating molecular structures with high precision to accelerate the development of new medicines and materials.

    Mô phỏng cấu trúc phân tử với độ chính xác cao để đẩy nhanh quá trình phát triển các loại thuốc và vật liệu mới.