high office
📖 Định nghĩa
-
Chức vụ cao; Danh dự chức vụ cao
💬 Ví dụ
-
He resigned from his high office due to the scandal.
Ông đã từ chức khỏi chức vụ cao do vụ bê bối.
-
She maintained her composure despite the pressures of high office.
Cô ấy vẫn giữ được bình tĩnh mặc dù chịu áp lực từ chức vụ cao.