high indoor temperatures
📖 Định nghĩa
-
Nhiệt độ trong nhà cao
💬 Ví dụ
-
Vulnerable populations suffer from health risks associated with high indoor temperatures during heatwaves.
Các nhóm dân cư dễ bị tổn thương phải chịu các rủi ro sức khỏe liên quan đến nhiệt độ trong nhà cao trong các đợt nắng nóng.