high accuracy

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Độ chính xác cao; Độ chính xác cao

💬 Ví dụ

  1. It allows researchers to observe cause-and-effect relationships in neural circuits with high accuracy.

    Nó cho phép các nhà nghiên cứu quan sát các mối quan hệ nhân quả trong các mạch thần kinh với độ chính xác cao.

  2. The new sensor system provides high accuracy even in low-light conditions.

    Hệ thống cảm biến mới cung cấp độ chính xác cao ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu.