hesitation

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˌhɛzɪˈteɪʃən/ 🇺🇸 /ˌhɛzəˈteɪʃən/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Do dự; Do dự; ngắt quãng; Sự do dự; sự chần chừ; Do dự; lưỡng lự; động tác giả

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được / không đếm được Số nhiều: hesitations

Cụm từ cố định

without hesitationa moment's hesitationwith some hesitationafter a brief hesitationshow hesitationa slight hesitation

Từ phái sinh

hesitatehesitanthesitantlyhesitatinghesitatinglyhesitancy

Từ đồng nghĩa

reluctanceindecisionuncertaintydoubtvacillationpause

Từ trái nghĩa

decisivenessconfidencecertaintyresolution

Dễ nhầm lẫn

hesitancy
EN: 'Hesitancy' is more formal and often used in technical/medical contexts (e.g., 'vaccine hesitancy'), while 'hesitation' is the general-purpose term for a pause or reluctance.
vi: 'Hesitancy' mang tính trang trọng hơn và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật/y tế (ví dụ: 'vaccine hesitancy'), trong khi 'hesitation' là thuật ngữ chung để chỉ sự tạm dừng hoặc do dự.

Mẹo chính tả

EN: Remember the 'i' before '-tation': 'hes-i-tation', not 'hesitaton'. The root verb 'hesitate' retains its 'i' in the noun form.
vi: Nhớ chữ 'i' trước '-tation': 'hes-i-tation', không phải 'hesitaton'. Động từ gốc 'hesitate' giữ nguyên 'i' ở dạng danh từ.

💬 Ví dụ

  1. After a moment of hesitation, she accepted the job offer.

    Sau một lúc do dự, cô ấy đã chấp nhận lời đề nghị làm việc.

  2. His hesitation in the middle of the sentence made the audience wonder if he had forgotten his lines.

    Sự do dự của anh ấy giữa câu khiến khán giả nghi ngờ liệu anh ấy có quên lời thoại hay không.

  3. She showed no hesitation in confronting her boss about the unfair treatment.

    Cô ấy không hề do dự khi đối chất với sếp về cách đối xử bất công.

  4. The committee's hesitation on the matter frustrated those who wanted immediate action.

    Sự do dự của ủy ban về vấn đề này khiến những người muốn hành động ngay lập tức cảm thấy thất vọng.

  5. The fencer used a hesitation to draw his opponent into a premature parry.

    Vận động viên kiếm đã sử dụng một động tác giả để dụ đối thủ đỡ đòn sớm.