heavy-lift
📖 Định nghĩa
-
adjective
Nâng tải trọng nặng
-
noun
Khả năng nâng tải trọng nặng
💬 Ví dụ
-
The company is developing a heavy-lift rocket to deploy large satellites.
Công ty đang phát triển tên lửa nâng tải trọng nặng để triển khai các vệ tinh lớn.
-
The heavy-lift sector requires specialized equipment and training.
Lĩnh vực nâng tải trọng nặng đòi hỏi thiết bị và đào tạo chuyên dụng.