heavy-handed federal mandates
📖 Định nghĩa
-
Lệnh liên bang nghiêm ngặt; Lệnh chính phủ cứng nhắc
💬 Ví dụ
-
Critics argued that heavy-handed federal mandates stifled innovation and local autonomy in the healthcare sector.
Các nhà phê bình lập luận rằng các mệnh lệnh liên bang áp đặt đã bóp nghẹt đổi mới và quyền tự chủ địa phương trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.
-
The business community lobbied against heavy-handed federal mandates, preferring voluntary guidelines over strict legal requirements.
Cộng đồng doanh nghiệp vận động chống lại các mệnh lệnh liên bang áp đặt, thích các hướng dẫn tự nguyện hơn là các yêu cầu pháp lý nghiêm ngặt.