heartbreak
🇺🇸 /ˈhɑˌrtbreɪk/
📖 Định nghĩa
-
noun
đau lòng; nỗi buồn tột cùng; nỗi đau lòng; thất tình; đau lòng
🔗 Chi tiết
Dạng từ
không đếm được
Cụm từ cố định
pure heartbreaktotal heartbreakcause heartbreakend in heartbreakfull of heartbreak
Từ phái sinh
heartbreakingheartbrokenheartbreakingly
Từ đồng nghĩa
griefsorrowanguishdevastationmiserydespair
Từ trái nghĩa
joyhappinesselation
Dễ nhầm lẫn
heartache
EN: 'Heartache' implies a milder, more lingering sadness, while 'heartbreak' suggests intense, acute, and overwhelming grief.
vi: 'Heartache' ám chỉ nỗi buồn nhẹ hơn và dai dẳng hơn, trong khi 'heartbreak' gợi ý sự đau khổ dữ dội, cấp tính và áp đảo.
Mẹo chính tả
EN: Write as one word ('heartbreak'), not two ('heart break'). The adjective form is 'heartbreaking' (one word), not 'heart-breaking.'
vi: Viết thành một từ ('heartbreak'), không phải hai từ ('heart break'). Dạng tính từ là 'heartbreaking' (một từ), không phải 'heart-breaking.'
💬 Ví dụ
-
The heartbreak of losing her husband after forty years of marriage was almost unbearable.
Nỗi đau mất chồng sau bốn mươi năm chung sống gần như không thể chịu nổi.
-
Watching his team lose the championship in the final seconds was pure heartbreak.
Nhìn đội của mình thua giải vô địch trong những giây cuối cùng thật sự đau lòng.
-
She wrote songs about heartbreak after her fiancé left her at the altar.
Cô ấy đã viết những bài hát về nỗi đau thất tình sau khi vị hôn phu bỏ cô ngay tại lễ đường.
-
The heartbreak of seeing her childhood home demolished for a parking lot brought tears to her eyes.
Nỗi đau lòng khi thấy ngôi nhà thời thơ ấu bị phá bỏ để làm bãi đỗ xe khiến cô rơi nước mắt.