health workers
📖 Định nghĩa
-
nhân viên y tế
💬 Ví dụ
-
To stop the attacks, health workers must listen to the community.
Để ngăn chặn các cuộc tấn công, nhân viên y tế phải lắng nghe cộng đồng.
To stop the attacks, health workers must listen to the community.
Để ngăn chặn các cuộc tấn công, nhân viên y tế phải lắng nghe cộng đồng.