haul
📖 Định nghĩa
-
verb
kéo, lôi; vận chuyển, chuyên chở; kéo (lưới); đổi hướng tàu; triệu tập, áp giải
-
noun
chiến lợi phẩm, tang vật; kéo lê; quãng đường vận chuyển; mẻ lưới; thu hoạch lớn
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The workers hauled the heavy logs across the field.
Các công nhân kéo những khúc gỗ nặng qua cánh đồng.
-
The trucking company hauls freight across the country.
Công ty vận tải chở hàng hóa đi khắp cả nước.
-
The fishermen hauled in their nets at dawn.
Ngư dân kéo lưới lên lúc bình minh.
-
The captain hauled the ship to starboard to avoid the rocks.
Thuyền trưởng bẻ lái sang mạn phải để tránh đá ngầm.
-
He was hauled before the judge for contempt of court.
Anh ta bị áp giải trước thẩm phán vì tội coi thường tòa án.
-
The police recovered a haul of stolen jewelry worth thousands.
Cảnh sát đã thu hồi tang vật là trang sức bị đánh cắp trị giá hàng nghìn.
-
It was a long haul up the mountain with all that equipment.
Đó là một chặng đường dài lên núi với tất cả đống thiết bị đó.
-
The long haul from New York to Los Angeles takes about five days by truck.
Chặng đường dài từ New York đến Los Angeles mất khoảng năm ngày bằng xe tải.
-
The first haul of the day yielded over two hundred pounds of cod.
Mẻ lưới đầu tiên trong ngày thu được hơn hai trăm pound cá tuyết.
-
She came home with a huge haul from the sale.
Cô ấy về nhà với một đống chiến lợi phẩm từ đợt giảm giá.