hard-fought draw

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Trận hòa đầy nỗ lực

💬 Ví dụ

  1. After ninety minutes of intense pressure, the team settled for a hard-fought draw.

    Sau chín mươi phút chịu áp lực dữ dội, đội bóng đã chấp nhận một trận hòa đầy nỗ lực.