hard-fought
📖 Định nghĩa
-
adjective
giành được khó khăn
💬 Ví dụ
-
The team celebrated their hard-fought victory after a grueling match against the defending champions.
Đội bóng đã ăn mừng chiến thắng giành được khó khăn sau trận đấu kiệt sức trước nhà đương kim vô địch.