halftime
📖 Định nghĩa
-
noun
giờ nghỉ giải lao; giờ nghỉ giữa hiệp; biểu diễn giữa hiệp
-
adjective
giờ nghỉ giữa hiệp
-
noun
bán thời gian
-
adjective
bán thời gian
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The team made several tactical adjustments during halftime.
Đội đã thực hiện một số điều chỉnh chiến thuật trong giờ nghỉ giữa hiệp.
-
The score was tied at halftime.
Tỷ số hòa khi hết hiệp một.
-
The Super Bowl halftime show featured a spectacular musical performance.
Buổi biểu diễn giữa hiệp của Super Bowl đã mang đến một tiết mục âm nhạc hoành tráng.
-
The coach gave a halftime speech to motivate the players.
Huấn luyện viên đã có bài phát biểu trong giờ nghỉ giữa hiệp để động viên các cầu thủ.
-
She switched to halftime after having her second child.
Cô ấy chuyển sang làm bán thời gian sau khi sinh đứa con thứ hai.
-
He took a halftime job at the library while finishing his degree.
Anh ấy nhận một công việc bán thời gian tại thư viện trong khi hoàn thành bằng cấp của mình.