halftime

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈhæˌftaɪm/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    giờ nghỉ giải lao; giờ nghỉ giữa hiệp; biểu diễn giữa hiệp
  2. adjective
    giờ nghỉ giữa hiệp
  3. noun
    bán thời gian
  4. adjective
    bán thời gian

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được

Cụm từ cố định

halftime showat halftimehalftime scorehalftime breakhalftime speechhalftime lead

Từ đồng nghĩa

intermissionintervalbreakmidpoint

Từ trái nghĩa

full time

Dễ nhầm lẫn

half time
EN: 'Halftime' (one word) is the standard American English form; 'half time' (two words) is sometimes used in British English but is less common.
vi: 'Halftime' (một từ) là hình thức chuẩn của tiếng Anh Mỹ; 'half time' (hai từ) đôi khi được sử dụng trong tiếng Anh Anh nhưng ít phổ biến hơn.
half-time
EN: 'Half-time' (hyphenated) is the preferred British English spelling, while 'halftime' (one word) is standard in American English.
vi: 'Half-time' (có gạch nối) là cách viết ưa thích trong tiếng Anh Anh, trong khi 'halftime' (một từ) là tiêu chuẩn trong tiếng Anh Mỹ.

Mẹo chính tả

EN: American English uses 'halftime' (one word, no hyphen), while British English prefers 'half-time' (hyphenated). Avoid the two-word form 'half time' in formal writing.
vi: Tiếng Anh Mỹ sử dụng 'halftime' (một từ, không có gạch nối), trong khi tiếng Anh Anh ưu tiên 'half-time' (có gạch nối). Tránh dạng hai từ 'half time' trong văn viết trang trọng.

💬 Ví dụ

  1. The team made several tactical adjustments during halftime.

    Đội đã thực hiện một số điều chỉnh chiến thuật trong giờ nghỉ giữa hiệp.

  2. The score was tied at halftime.

    Tỷ số hòa khi hết hiệp một.

  3. The Super Bowl halftime show featured a spectacular musical performance.

    Buổi biểu diễn giữa hiệp của Super Bowl đã mang đến một tiết mục âm nhạc hoành tráng.

  4. The coach gave a halftime speech to motivate the players.

    Huấn luyện viên đã có bài phát biểu trong giờ nghỉ giữa hiệp để động viên các cầu thủ.

  5. She switched to halftime after having her second child.

    Cô ấy chuyển sang làm bán thời gian sau khi sinh đứa con thứ hai.

  6. He took a halftime job at the library while finishing his degree.

    Anh ấy nhận một công việc bán thời gian tại thư viện trong khi hoàn thành bằng cấp của mình.