gunners
🇺🇸 /ˈgʌnɜrz/
📖 Định nghĩa
-
noun
người bắn pháo; người bắn súng
💬 Ví dụ
-
The gunners fired at dawn.
Người bắn pháo bắn lúc bình minh.
-
The gunners aimed carefully.
Người bắn súng ngắm cẩn thận.