grueling extravehicular activity
📖 Định nghĩa
-
Đi bộ ngoài không gian mệt mỏi
💬 Ví dụ
-
The astronauts described the repair mission as a grueling extravehicular activity that lasted nearly eight hours in the vacuum of space.
Các phi hành gia mô tả sứ mệnh sửa chữa là một hoạt động ngoài khoang tàu kiệt sức kéo dài gần tám giờ trong chân không của vũ trụ.