groundbreaking
🇺🇸 /ˈgraʊˌndbreɪkɪŋ/
📖 Định nghĩa
-
adjective
đột phá; khởi công
-
noun
lễ động thổ; Đào móng
🔗 Chi tiết
Dạng từ
đếm được
Số nhiều: groundbreakings
So sánh hơn: more groundbreaking
So sánh nhất: most groundbreaking
Cụm từ cố định
groundbreaking researchgroundbreaking discoverygroundbreaking ceremonygroundbreaking workgroundbreaking studygroundbreaking technology
Từ phái sinh
groundbreakergroundbreak
Từ đồng nghĩa
innovativepioneeringrevolutionarytrailblazingnoveloriginal
Từ trái nghĩa
conventionaltraditionalunoriginalderivative
Dễ nhầm lẫn
ground-breaking
EN: Hyphenated variant with identical meaning; the one-word form 'groundbreaking' is more common in modern usage.
vi: Biến thể có gạch nối với nghĩa giống hệt nhau; dạng một từ 'groundbreaking' phổ biến hơn trong cách sử dụng hiện đại.
ground breaking
EN: Two-word form is non-standard; use 'groundbreaking' (adjective/noun) or 'break ground' (verb phrase).
vi: Dạng hai từ không phải là tiêu chuẩn; hãy sử dụng 'groundbreaking' (tính từ/danh từ) hoặc 'break ground' (cụm động từ).
Mẹo chính tả
EN: Can be written as 'ground-breaking' (hyphenated) or 'groundbreaking' (one word); both are acceptable, but the closed compound is preferred in contemporary English. Do not write it as two separate words.
vi: Có thể viết là 'ground-breaking' (có gạch nối) hoặc 'groundbreaking' (một từ); cả hai đều được chấp nhận, nhưng dạng ghép kín được ưa chuộng hơn trong tiếng Anh đương đại. Không viết nó như hai từ riêng biệt.
💬 Ví dụ
-
The scientist made a groundbreaking discovery that changed our understanding of genetics.
Nhà khoa học đã có một phát hiện đột phá làm thay đổi hiểu biết của chúng ta về di truyền học.
-
The mayor attended the groundbreaking ceremony for the new hospital.
Thị trưởng đã tham dự lễ khởi công bệnh viện mới.
-
The groundbreaking of the new stadium attracted thousands of spectators.
Lễ động thổ sân vận động mới đã thu hút hàng nghìn khán giả.
-
The groundbreaking for the foundation took several days to complete.
Việc đào móng cho nền nhà mất vài ngày mới hoàn thành.