ground teams
📖 Định nghĩa
-
Đội ngũ mặt đất
💬 Ví dụ
-
In response to the crisis, neighboring nations and international bodies have mobilized additional firefighting aircraft and ground teams.
Để ứng phó với cuộc khủng hoảng, các quốc gia láng giềng và các tổ chức quốc tế đã huy động thêm máy bay chữa cháy và các đội ngũ mặt đất.