gritty

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈgrɪtiː/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    có kết cấu sạn thô; dũng cảm và kiên cường; thô ráp và hiện thực

🔗 Chi tiết

Dạng từ

So sánh hơn: grittier So sánh nhất: grittiest

Cụm từ cố định

gritty determinationgritty realismgritty texturegritty detailsgritty urban landscape

Từ phái sinh

gritgrittinessgrittily

Từ đồng nghĩa

roughcoarsegrainytoughresoluteunflinching

Từ trái nghĩa

smoothrefineddelicate

Mẹo chính tả

EN: Remember the double 't' in 'gritty' — the consonant is doubled when adding '-y' to the one-syllable base 'grit' (CVC pattern).
vi: Nhớ chữ 't' kép trong 'gritty' — phụ âm được nhân đôi khi thêm '-y' vào gốc một âm tiết 'grit' (mẫu CVC).

💬 Ví dụ

  1. The gritty sand got into my shoes during the beach walk.

    Cát sạn đã lọt vào giày tôi khi đi dạo trên bãi biển.

  2. The team made a gritty comeback in the final quarter to win the game.

    Đội đã có màn lội ngược dòng dũng cảm trong hiệp cuối để giành chiến thắng.

  3. The film offers a gritty portrayal of life in the inner city.

    Bộ phim mang đến một cách miêu tả thô ráp về cuộc sống ở trung tâm thành phố.