grim outlook

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Triển vọng bi quan; tiềm năng u ám

💬 Ví dụ

  1. Despite the grim outlook, experts emphasize that decisive action can still mitigate the worst impacts of climate change.

    Mặc dù triển vọng u ám, các chuyên gia nhấn mạnh rằng hành động quyết đoán vẫn có thể giảm thiểu những tác động tồi tệ nhất của biến đổi khí hậu.

  2. The company faces a grim outlook due to rising inflation and shrinking consumer demand.

    Công ty đối mặt với triển vọng u ám do lạm phát tăng và nhu cầu tiêu dùng giảm.