greater flexibility
📖 Định nghĩa
-
Linh hoạt hơn; Linh hoạt hơn; Linh hoạt hơn
💬 Ví dụ
-
By leaving elected office, Starmer may operate with greater flexibility in diplomatic circles.
Việc rời khỏi chức vụ được bầu cử có thể giúp Starmer hoạt động với sự linh hoạt lớn hơn trong các vòng tròn ngoại giao.
-
The new software update provides greater flexibility in how users can customize their dashboards.
Bản cập nhật phần mềm mới cung cấp sự linh hoạt lớn hơn cho người dùng khi tùy chỉnh bảng điều khiển của họ.
-
Remote work policies often grant employees greater flexibility in managing their daily routines.
Các chính sách làm việc từ xa thường cho phép nhân viên linh hoạt hơn trong việc quản lý các thói quen hàng ngày.