greater
📖 Định nghĩa
-
adjective
lớn hơn; vĩ đại hơn; cao hơn; quan trọng hơn; nhiều hơn; đông hơn; lớn hơn; dữ dội hơn; Đại; vĩ đại hơn; nổi tiếng hơn; lớn hơn; Trưởng (cổ)
-
noun
điều vĩ đại hơn
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
She showed greater determination than anyone expected.
Cô ấy đã thể hiện sự quyết tâm lớn hơn bất kỳ ai mong đợi.
-
He was promoted to a greater position within the company.
Anh ấy được thăng chức lên vị trí cao hơn trong công ty.
-
A greater number of students applied this year.
Năm nay có nhiều sinh viên đăng ký hơn.
-
The storm caused greater damage than anticipated.
Cơn bão đã gây ra thiệt hại lớn hơn dự kiến.
-
Greater London includes the city center and surrounding boroughs.
Đại Luân Đôn bao gồm trung tâm thành phố và các quận lân cận.
-
He is considered one of the greater poets of the twentieth century.
Ông được coi là một trong những nhà thơ vĩ đại nhất của thế kỷ hai mươi.
-
Find all values of x greater than zero.
Tìm tất cả các giá trị của x lớn hơn không.
-
Pliny the Greater was a Roman author and naturalist.
Pliny Trưởng là một tác giả và nhà tự nhiên học La Mã.
-
The greater of the two options is clearly the safer one.
Lựa chọn vĩ đại hơn trong hai lựa chọn rõ ràng là lựa chọn an toàn hơn.