grappling
🇺🇸 /ˈgræplɪŋ/
📖 Định nghĩa
-
noun
cờ bạc
-
verb
giữ
💬 Ví dụ
-
The grappling match was intense
Trận đấu rất căng thẳng
-
He was grappling with the rope
Anh ấy đang giữ dây