government-backed

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    được chính phủ bảo trợ

💬 Ví dụ

  1. The startup secured funding from a government-backed venture fund to expand its AI research.

    Công ty khởi nghiệp đã nhận được tài trợ từ một quỹ vốn mạo hiểm do chính phủ bảo trợ để mở rộng nghiên cứu AI của họ.