governance concerns
📖 Định nghĩa
-
Quản trị doanh nghiệp; Nghi ngại về quản trị; Lo ngại về quy định
💬 Ví dụ
-
The board faced significant governance concerns regarding the lack of transparency in executive decision-making.
Hội đồng quản trị đã đối mặt với những lo ngại nghiêm trọng về quản trị liên quan đến việc thiếu minh bạch trong các quyết định điều hành.
-
Internal dissent and governance concerns have led to calls for a complete restructuring of the committee.
Sự bất đồng nội bộ và những lo ngại về quản trị đã dẫn đến các tiếng kêu gọi tái cấu trúc hoàn toàn ủy ban.
-
Investors raised governance concerns after the audit revealed discrepancies in financial reporting procedures.
Các nhà đầu tư nêu ra lo ngại về quản trị sau khi cuộc kiểm toán tiết lộ sự không khớp trong các thủ tục báo cáo tài chính.