gold medal
🇺🇸 /ɡəʊld ˈmed(ə)l/
📖 Định nghĩa
-
một huy chương được trao cho vị trí thứ nhất trong một cuộc thi
💬 Ví dụ
-
She won the gold medal in the swimming competition.
Cô ấy giành huy chương vàng trong cuộc thi bơi lội.