global oil transport

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Vận chuyển dầu toàn cầu; Vận tải dầu khí quốc tế

💬 Ví dụ

  1. Compounding this issue are ongoing disruptions in the Strait of Hormuz, a vital chokepoint for global oil transport.

    Vấn đề này còn bị trầm trọng thêm bởi các gián đoạn liên tục ở eo biển Hormuz, một điểm thắt cổ chai quan trọng cho vận chuyển dầu toàn cầu.

  2. Geopolitical tensions can significantly impact the efficiency and security of global oil transport networks.

    Căng thẳng địa chính trị có thể ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả và an ninh của các mạng lưới vận chuyển dầu mỏ toàn cầu.