global investors
📖 Định nghĩa
-
Nhà đầu tư toàn cầu; Nhà tham gia vốn quốc tế
💬 Ví dụ
-
Global investors are increasingly diversifying their portfolios to mitigate geopolitical risks.
Các nhà đầu tư toàn cầu đang đa dạng hóa danh mục đầu tư của họ ngày càng nhiều để giảm thiểu rủi ro địa chính trị.
-
Simultaneously, Brent crude climbed to $109, reflecting heightened anxiety among global investors regarding supply chain stability.
Đồng thời, dầu thô Brent tăng lên mức 109 USD, phản ánh nỗi lo lắng ngày càng tăng của các nhà đầu tư toàn cầu về sự ổn định của chuỗi cung ứng.