global impact

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. tác động toàn cầu; tầm ảnh hưởng toàn cầu

💬 Ví dụ

  1. The new environmental policy is expected to have a significant global impact.

    Chính sách môi trường mới được kỳ vọng sẽ có tác động toàn cầu đáng kể.

  2. The corporation is expanding its operations to increase its global impact.

    Công ty đang mở rộng hoạt động để tăng cường tầm ảnh hưởng toàn cầu.